WinHSK

洗手液

HSK6n
0 · Lv.1
shǒu

nước rửa tay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

洗手液比肥皂更方便。

Xǐshǒuyè bǐ féizào gèng fāngbiàn.

HSK3

Nước rửa tay tiện lợi hơn xà phòng.

Hand soap is more convenient than bar soap.

请把洗手液递给我。

Qǐng bǎ xǐshǒuyè dì gěi wǒ.

HSK3

Vui lòng đưa tôi chai nước rửa tay.

Please pass me the hand soap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan