WinHSK

洗手盆

HSK5n
0 · Lv.1
shǒupén

bồn tắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bathroom sink
  2. wash basin
义项 nHSK5

bồn tắm

bathroom sink

义项 nHSK5

chậu rửa mặt

wash basin

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan