拼
洗涤剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
xǐdíjì
chất tẩy rửa; chất giặt rửa; bột giặt; nước rửa (nói chung)
漢越 tẩy địch tễ
例句
Câu ví dụ免费例句
请选择适合你衣物的洗涤剂。
Qǐng xuǎnzé shìhé nǐ yīwù de xǐdíjì.
≈HSK4
Hãy chọn chất giặt rửa phù hợp với quần áo của bạn.
Please choose a detergent suitable for your clothes.
这种洗涤剂对皮肤很温和。
Zhè zhǒng xǐdíjì duì pífū hěn wēnhé.
≈HSK5
Loại chất tẩy rửa này rất dịu nhẹ với da.
This type of detergent is very gentle on the skin.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分