WinHSK

洗澡间

HSK3n
0 · Lv.1
zǎojiān

phòng tắm; buồng tắm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你家洗澡间装修得真不错啊!

Nǐ jiā xǐzǎojiān zhuāngxiū de zhēn bùcuò a!

HSK4

Phòng tắm nhà bạn được trang trí rất đẹp đó!

Your bathroom is really nicely decorated!

我想在浴室里装个浴缸。

Wǒ xiǎng zài yùshì lǐ zhuāng ge yùgāng.

HSK4

Tôi muốn lắp một cái bồn tắm trong phòng tắm.

I want to install a bathtub in the bathroom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan