拼
洗碗盆
HSK5n 0 · Lv.1
xǐwǎnpén
Chậu rửa bát; bồn rửa chén; bồn rửa bát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洗碗盆是用来清洗碗碟的容器,通常放在厨房里。
等级
义项 ①n≈HSK5
Chậu rửa bát; bồn rửa chén; bồn rửa bát
洗碗盆是用来清洗碗碟的容器,通常放在厨房里。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分