拼
洗碗精
HSK4n 0 · Lv.1
xǐwǎnjīng
nước rửa bát; nước rửa chén; dung dịch rửa chén
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于洗碗的清洁剂
等级
义项 ①n≈HSK4
nước rửa bát; nước rửa chén; dung dịch rửa chén
用于洗碗的清洁剂
免费例句
这瓶洗碗精很便宜。
Zhè píng xǐwǎnjīng hěn piányi.
≈HSK2
Chai nước rửa bát này rất rẻ.
This bottle of dish soap is very cheap.
家里的洗碗精用完了。
Jiā lǐ de xǐwǎnjīng yòng wán le.
≈HSK3
Nước rửa bát ở nhà đã dùng hết rồi.
The dish soap at home is used up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分