拼
洗脸台
HSK4n 0 · Lv.1
xǐliǎntái
bồn rửa mặt; chậu rửa mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放置在卫生间,用于洗漱的台子
等级
义项 ①n≈HSK4
bồn rửa mặt; chậu rửa mặt
放置在卫生间,用于洗漱的台子
免费例句
这个洗脸台看起来很干净。
Zhège xǐliǎntái kàn qǐlai hěn gānjìng.
≈HSK2
Cái chậu rửa mặt này trông rất sạch sẽ.
This washbasin looks very clean.
洗脸台上有很多东西。
Xǐliǎntái shang yǒu hěn duō dōngxi.
≈HSK3
Trên bồn rửa mặt có rất nhiều đồ.
There are a lot of things on the sink.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分