拼
洗脸奶
HSK3n 0 · Lv.1
xǐliǎnnǎi
Sữa rửa mặt; sản phẩm dùng để rửa mặt, giúp làm sạch da mặt.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
听说这个品牌有款祛痘洗面奶效果不错。
Tīngshuō zhège pǐnpái yǒu kuǎn qūdòu xǐmiànnǎi xiàoguǒ bùcuò.
≈HSK5
Nghe nói thương hiệu này có sữa rửa mặt trị mụn hiệu quả tốt.
I heard this brand has an acne-fighting facial cleanser that works well.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分