WinHSK

洗脸盆

HSK5n
0 · Lv.1
liǎnpén

chậu rửa mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用来盛水洗手和脸的盆。
义项 nHSK5

chậu rửa mặt

一种用来盛水洗手和脸的盆。

免费例句

我买了一个新洗脸盆。

Wǒ mǎi le yī ge xīn xǐliǎnpén.

HSK2

Tôi đã mua một chậu rửa mặt mới.

I bought a new washbasin.

她正在洗脸盆旁洗脸。

Tā zhèngzài xǐliǎnpén páng xǐliǎn.

HSK3

Cô ấy đang rửa mặt bên chậu.

She is washing her face by the washbasin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan