WinHSK

洗衣服

HSK2v
0 · Lv.1
fu

giặt đồ; giặt quần áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将脏衣服放入洗衣机或手洗,以清洁和去除污渍
义项 vHSK2

giặt đồ; giặt quần áo

将脏衣服放入洗衣机或手洗,以清洁和去除污渍

免费例句

他帮妈妈洗衣服。

Tā bāng māma xǐ yīfu.

HSK2

Anh ấy giúp mẹ giặt quần áo.

He helps his mother wash clothes.

我每周洗两次衣服。

Wǒ měi zhōu xǐ liǎng cì yīfu.

HSK2

Tôi giặt quần áo hai lần mỗi tuần.

I wash clothes twice a week.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan