拼
活下来
HSK3v 0 · Lv.1
huóxiàlái
sống sót; sống tiếp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个电影讲的是一个男孩子和一只老虎在大海上努力活下来的故事,听说非常棒,咱们明天晚上去看看吧。
≈HSK4
他是这次灾难中唯一活下来的人。
Tā shì zhè cì zāinàn zhōng wéiyī huó xiàlái de rén.
≈HSK5
Anh ấy là người duy nhất sống sót sau thảm họa này.
He is the only person who survived this disaster.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分