拼
活动中
HSK4phrase 0 · Lv.1
huódòngzhōng
trong thời gian sale; trong thời gian sự kiện; hoạt động; trong hoạt động
漢越
字解构
Phân tích chữ活huóHSK3sống; sinh sống动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分