WinHSK

活动家

HSK4n
0 · Lv.1
huódòngjiā

nhà hoạt động (chính trị, xã hội...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在政治生活、社会生活中积极活动并有较大影响的人
义项 nHSK4

nhà hoạt động (chính trị, xã hội...)

在政治生活、社会生活中积极活动并有较大影响的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan