拼
活动家
HSK4n 0 · Lv.1
huódòngjiā
nhà hoạt động (chính trị, xã hội...)
漢越
字解构
Phân tích chữ活huóHSK3sống; sinh sống动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分