拼
活动床
HSK4n 0 · Lv.1
huódòngchuáng
Giường cơ động; giường hoạt động; giường có thể điều chỉnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 活动床是一种可以根据需要调整高度和角度的床,通常用于医疗或康复目的。
等级
义项 ①n≈HSK4
Giường cơ động; giường hoạt động; giường có thể điều chỉnh
活动床是一种可以根据需要调整高度和角度的床,通常用于医疗或康复目的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分