拼
活受罪
HSK7-9v 0 · Lv.1
huóshòuzuì
khổ thân; hành hạ; chịu tội sống
have a hell of a life/time; suffer terribly 炎热的夏天忽然停电,那才叫 活受罪 呢! You won't know what hell is like until you experience a power failure in the height of summer.
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分