WinHSK

活地图

HSK3n
0 · Lv.1
huó

bản đồ sống; người quen tình hình; người thành thạo đường đi nước bước

walking map

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan