拼
活字典
HSK3n 0 · Lv.1
huózìdiǎn
từ điển sống; người hiểu biết sâu rộng (chỉ người có kiến thức về từ ngữ phong phú)
walking dictionary
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻字、词等知识特别丰富的人,也比喻对某一方面情况非常熟悉,能随时提供情况、数据等的人
等级
义项 ①n≈HSK3
từ điển sống; người hiểu biết sâu rộng (chỉ người có kiến thức về từ ngữ phong phú)
比喻字、词等知识特别丰富的人,也比喻对某一方面情况非常熟悉,能随时提供情况、数据等的人
免费例句
老师真是个活字典。
Lǎoshī zhēnshi gè huózìdiǎn.
≈HSK6
Thầy giáo đúng là một cuốn từ điển sống.
The teacher is really a walking dictionary.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分