拼
活字典
HSK3n 0 · Lv.1
huózìdiǎn
từ điển sống; người hiểu biết sâu rộng (chỉ người có kiến thức về từ ngữ phong phú)
walking dictionary
漢越
字解构
Phân tích chữ活huóHSK3sống; sinh sống字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分