拼
活字典
HSK3n 0 · Lv.1
huózìdiǎn
từ điển sống; người hiểu biết sâu rộng (chỉ người có kiến thức về từ ngữ phong phú)
walking dictionary
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từ điển sống; người hiểu biết sâu rộng (chỉ người có kiến thức về từ ngữ phong phú)
walking dictionary