WinHSK

派出所

HSK5n
0 · Lv.1
pàichūsuǒ

đồn công an; công an phường

漢越 phái xuất sở

例句

Câu ví dụ
免费例句

派出所离这里不远。

Pàichūsuǒ lí zhèlǐ bù yuǎn.

HSK4

Đồn cảnh sát không xa đây.

The police station is not far from here.

他在派出所工作。

tā zài pài chū suǒ gōng zuò。

HSK5

Anh ấy làm việc tại đồn cảnh sát.

He works at a police station.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan