拼
派生词
HSK5n 0 · Lv.1
pàishēngcí
từ phái sinh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
很多名词是由动词派生而来的。
Hěn duō míngcí shì yóu dòngcí pàishēng ér lái de.
≈HSK6
Nhiều danh từ là từ phái sinh từ động từ.
Many nouns are derived from verbs.
派生词常见于语言学习中。
Pàishēngcí chángjiàn yú yǔyán xuéxí zhōng.
≈HSK6
Từ phái sinh rất thường gặp khi học ngôn ngữ.
Derivatives are common in language learning.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分