WinHSK

流水账

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liúshuǐzhàng

sổ thu chi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把钱物进出情况不分类别地按日期顺序登记的账目
  2. 比喻不分主次和类别,一味罗列现象的记载或叙述
义项 adjHSK7-9

sổ thu chi

把钱物进出情况不分类别地按日期顺序登记的账目

义项 adjHSK7-9

dài dòng; lê thê

比喻不分主次和类别,一味罗列现象的记载或叙述

免费例句

他写的报告就像流水账,缺乏深度。

Tā xiě de bàogào jiù xiàng liúshuǐ zhàng, quēfá shēndù.

HSK6

Báo cáo anh ấy viết như một cuốn nhật ký kể lể, thiếu chiều sâu.

His report reads like a dull chronicle, lacking depth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan