拼
流泪病
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúlèibìng
Bệnh chảy nước mắt; chứng bệnh chảy nước mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 流泪病是指一种导致眼泪过多分泌的疾病,可能由多种原因引起,如过敏、感染或情绪因素。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bệnh chảy nước mắt; chứng bệnh chảy nước mắt
流泪病是指一种导致眼泪过多分泌的疾病,可能由多种原因引起,如过敏、感染或情绪因素。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分