拼
流浪儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúlàngér
trẻ lang thang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有固定住所的儿童
- 流浪儿是指没有固定住所和家庭的孩子,通常生活在街头或流浪状态。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trẻ lang thang
没有固定住所的儿童
义项 ②n≈HSK7-9
waif; con rơi; Lang thang; trẻ mồ côi
流浪儿是指没有固定住所和家庭的孩子,通常生活在街头或流浪状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分