拼
流浪汉
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúlànghàn
gã lang thang; người lang thang; kẻ vô gia cư (nam giới)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过着流浪生活的男子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gã lang thang; người lang thang; kẻ vô gia cư (nam giới)
过着流浪生活的男子
免费例句
城市里有很多流浪汉。
Chéngshì lǐ yǒu hěnduō liúlànghàn.
≈HSK5
Trong thành phố có nhiều người lang thang.
There are many homeless people in the city.
我给流浪汉一些食物。
Wǒ gěi liúlànghàn yīxiē shíwù.
≈HSK6
Tôi đã cho người vô gia cư một ít thức ăn.
I gave some food to the homeless man.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分