WinHSK

流浪者

HSK7-9n
0 · Lv.1
liúlàngzhě

người đi lang thang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. rover; vagabond
  2. vagrant; wanderer
义项 nHSK7-9

người đi lang thang

rover; vagabond

免费例句

他是个衣衫褴褛的流浪者。

Tā shì gè yīshān lánlǚ de liúlàngzhě.

HSK6

Anh ta là một người lang thang mặc quần áo rách rưới.

He is a vagrant in rags.

这座寺庙收留了许多流浪者。

Zhè zuò sìmiào shōuliúle xǔduō liúlàngzhě.

HSK6

Ngôi chùa này đã cưu mang nhiều người vô gia cư.

This temple has taken in many homeless people.

义项 nHSK7-9

người lang thang

vagrant; wanderer

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan