WinHSK

流程图

HSK6n
0 · Lv.1
liúchéng

sơ đồ; biểu đồ; sơ đồ quy trình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用图形表示流程的图表
义项 nHSK6

sơ đồ; biểu đồ; sơ đồ quy trình

用图形表示流程的图表

免费例句

我们先画出流程图。

Wǒmen xiān huà chū liúchéng tú.

HSK5

Chúng ta vẽ sơ đồ quy trình trước.

Let's draw the flowchart first.

老师展示了流程图的结构。

Lǎoshī zhǎnshì le liúchéngtú de jiégòu.

HSK5

Thầy đã trình bày cấu trúc của sơ đồ quy trình.

The teacher showed the structure of the flowchart.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan