WinHSK

流行病

HSK4n
0 · Lv.1
liúxíngbìng

bệnh dịch; tật dịch; bệnh truyền nhiễm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

流感是常见的流行病。

Liúgǎn shì chángjiàn de liúxíngbìng.

HSK5

Cúm là một bệnh truyền nhiễm phổ biến.

The flu is a common epidemic disease.

现代人的生活方式使得肥胖成为流行病。

HSK5

谣言像流行病一样传播得很快。

Yáoyán xiàng liúxíngbìng yīyàng chuánbō de hěn kuài.

HSK5

Tin đồn lan nhanh như bệnh dịch.

Rumors spread as fast as an epidemic.

网络暴力像流行病一样蔓延。

Wǎngluò bàolì xiàng liúxíngbìng yīyàng mànyán.

HSK6

Bạo lực mạng lan rộng như bệnh dịch.

Cyberbullying spreads like an epidemic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50