拼
流行语
HSK4n 0 · Lv.1
liúxíngyǔ
từ lóng; từ thịnh hành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某一时期社会上广泛流行的语汇
等级
义项 ①n≈HSK4
từ lóng; từ thịnh hành
某一时期社会上广泛流行的语汇
免费例句
我不太理解这些流行语。
Wǒ bù tài lǐjiě zhèxiē liúxíngyǔ.
≈HSK5
Tôi không hiểu những từ lóng này lắm.
I don't really understand these buzzwords.
网络上很多流行语都很幽默。
Wǎngluò shàng hěn duō liúxíng yǔ dōu hěn yōumò.
≈HSK5
Nhiều từ lóng trên mạng đều rất hài hước.
Many buzzwords on the internet are very humorous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分