拼
流鼻涕
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúbítì
sổ mũi; chảy nước mũi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 流鼻涕是鼻部疾病常见症状之一,可经前鼻孔流出,也可后流入鼻咽部
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sổ mũi; chảy nước mũi
流鼻涕是鼻部疾病常见症状之一,可经前鼻孔流出,也可后流入鼻咽部
免费例句
冷空气让我流鼻涕。
lěng kōngqì ràng wǒ liú bítì.
≈HSK4
Không khí lạnh làm tôi chảy nước mũi.
The cold air makes my nose run.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分