WinHSK

浅棕色

HSK6n
0 · Lv.1
qiǎnzōng

màu nâu nhạt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她有一条浅棕色的围巾。

Tā yǒu yī tiáo qiǎn zōngsè de wéijīn.

HSK4

Cô ấy có một chiếc khăn quàng màu nâu nhạt.

She has a light brown scarf.

我喜欢浅棕色的衣服。

Wǒ xǐhuān qiǎn zōngsè de yīfu.

HSK4

Tôi thích quần áo màu nâu nhạt.

I like light brown clothes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan