WinHSK

浅睡眠

HSK5n
0 · Lv.1
qiǎnshuìmián

ngủ nông; giấc ngủ nông; ngủ không sâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指睡眠过程中大脑皮层处于半觉醒状态,此时身体仍能感知外界刺激,但意识模糊。
义项 nHSK5

ngủ nông; giấc ngủ nông; ngủ không sâu

指睡眠过程中大脑皮层处于半觉醒状态,此时身体仍能感知外界刺激,但意识模糊。

免费例句

她慢慢进入了浅睡眠。

Tā mànmàn jìnrù le qiǎn shuìmián.

HSK5

Cô ấy dần chìm vào giấc ngủ nông.

She slowly entered light sleep.

浅睡眠让人感觉疲倦。

Qiǎn shuìmián ràng rén gǎnjué píjuàn.

HSK5

Giấc ngủ nông khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.

Light sleep makes people feel tired.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan