拼
测量柜
HSK6n 0 · Lv.1
cèliángguì
tủ đo lường (Thủy điện); tủ đo lường; tủ kiểm tra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于存放和管理测量仪器的柜子。
等级
义项 ①n≈HSK6
tủ đo lường (Thủy điện); tủ đo lường; tủ kiểm tra
用于存放和管理测量仪器的柜子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分