拼
浏览量
HSK5n 0 · Lv.1
liúlǎnliáng
lượt xem; số lượt xem; lượt truy cập; lượng truy cập
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
网站的浏览量每天都在增长。
Wǎngzhàn de liúlǎn liàng měi tiān dōu zài zēngzhǎng.
≈HSK5
Lượt truy cập của trang web tăng lên mỗi ngày.
The website's page views are increasing every day.
请提高文章的浏览量。
Qǐng tígāo wénzhāng de liúlǎnliàng.
≈HSK5
Xin hãy tăng lượt xem của bài viết.
Please increase the page views of the article.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分