拼
浙江省
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
zhèjiāngshěng
tỉnh Chiết Giang (một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc, nằm ở cánh Nam của khu vực đồng bằng châu thổ sông Dương Tử)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浙江省:中国东部的一个沿海省份,位于长江三角洲南翼
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK4
tỉnh Chiết Giang (một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc, nằm ở cánh Nam của khu vực đồng bằng châu thổ sông Dương Tử)
浙江省:中国东部的一个沿海省份,位于长江三角洲南翼
免费例句
你去过浙江省吗?
Nǐ qù guo Zhèjiāng shěng ma?
≈HSK4
Bạn đã từng đến tỉnh Chiết Giang chưa?
Have you ever been to Zhejiang Province?
浙江省以茶叶闻名。
Zhèjiāng Shěng yǐ cháyè wénmíng.
≈HSK4
Tỉnh Chiết Giang nổi tiếng về trà.
Zhejiang Province is famous for its tea.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分