拼
海参崴
HSK1n 0 · Lv.1
hǎishēnwǎi
vladivostok
漢越
字解构
Phân tích chữ海hǎiHSK3biển; hải; đại dương参cān多音HSK3dự; vào; tòng; tham gia; tham dự; gia nhập; dự vào / tham khảo; xem thêm; tham chiếu崴HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分