WinHSK
返回查词
cān
ㄘㄢ
HSK3adj单字多音

dự; vào; tòng; tham gia; tham dự; gia nhập; dự vào / tham khảo; xem thêm; tham chiếu

refer; consult 参见: 参 看; 参 阅; 参 照

漢越 sâm, tham

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 加入;参加
  2. 对照别的材料加以考察
  3. 拜见;谒见
  4. 探究并领会(道理、意义等)
  5. 旧指(向皇帝)检举、揭发

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

dự; vào; tòng; tham gia; tham dự; gia nhập; dự vào

加入;参加

衣服的尺寸参差不齐。

Yīfu de chǐcùn cēncī bù qí.

HSK6

Kích thước quần áo không đồng đều.

The sizes of the clothes are uneven.

义项 adjHSK3

tham khảo; xem thêm; tham chiếu

对照别的材料加以考察

义项 adjHSK3

bái kiến; yết kiến; xin ý kiến

拜见;谒见

义项 adjHSK3

tìm hiểu; nghiên cứu; hiểu thấu (tìm hiểu và lĩnh hội đạo lý, ý nghĩa)

探究并领会(道理、意义等)

义项 adjHSK3

kiểm tố; vạch tội; hạch tội (chỉ thời phong kiến vạch tội trước hoàng đế)

旧指(向皇帝)检举、揭发

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️