WinHSK

海岸线

HSK6n
0 · Lv.1
hǎi'ànxiàn

đường ven biển; đường bờ biển

漢越 hải ngạn tuyến

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们沿着海岸线划船观光。

Wǒmen yánzhe hǎi'àn xiàn huáchuán guānguāng.

HSK5

Chúng tôi đi thuyền dọc theo đường bờ biển để tham quan.

We went boating along the coastline for sightseeing.

它地处渤海之滨,海岸线曲折,港阔水深,风平浪静,泥沙淤积很少,而且终年不冻,冬季船舶也可正常进出,是一个天然良港。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan