WinHSK

海洋权

HSK5n
0 · Lv.1
hǎiyángquán

quyền về lãnh hải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沿海国家对距离海岸线一定宽度的海域及其资源的所有权
义项 nHSK5

quyền về lãnh hải

沿海国家对距离海岸线一定宽度的海域及其资源的所有权

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan