WinHSK

海绿色

HSK3n
0 · Lv.1
hǎi

xanh ngọc bích; màu xanh biển; xanh nước biển ngả xanh lá

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她穿着海绿色的裙子。

Tā chuān zhe hǎi lǜsè de qúnzi.

HSK4

Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh biển.

She is wearing a sea-green dress.

我喜欢海绿色的家具。

Wǒ xǐhuān hǎilǜsè de jiājù.

HSK4

Tôi thích đồ nội thất màu xanh biển.

I like sea-green furniture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan