WinHSK

海蓝色

HSK3n
0 · Lv.1
hǎilán

xanh biển; xanh nước biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中度的蓝绿色,比釉绿蓝些深些,比不来梅蓝又双绿些深些
义项 nHSK3

xanh biển; xanh nước biển

中度的蓝绿色,比釉绿蓝些深些,比不来梅蓝又双绿些深些

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan