拼
消化酒
HSK5n 0 · Lv.1
xiāohuàjiǔ
digestif; tiêu hóa rượu; rượu giúp tiêu hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消化酒是一种可以帮助消化的酒类,通常在餐后饮用。
等级
义项 ①n≈HSK5
digestif; tiêu hóa rượu; rượu giúp tiêu hóa
消化酒是一种可以帮助消化的酒类,通常在餐后饮用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分