WinHSK

消化酶

HSK1n
0 · Lv.1
xiāohuàméi

men tiêu hoá (chất hoà tan có tác dụng xúc tác sinh học trong việc tiêu hoá thức ăn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对食物中的淀粉、脂肪、蛋白质等具有消化作用的酶,例如唾液中的酶,先把天然淀粉变成可溶性淀粉,然后变成多糖物质,最后分解成 麦芽糖
义项 nHSK1

men tiêu hoá (chất hoà tan có tác dụng xúc tác sinh học trong việc tiêu hoá thức ăn)

对食物中的淀粉、脂肪、蛋白质等具有消化作用的酶,例如唾液中的酶,先把天然淀粉变成可溶性淀粉,然后变成多糖物质,最后分解成 麦芽糖

免费例句

酸奶中含有大量活性乳酸菌,在经过了胃液和各种消化酶的“折磨”后,仍然会有一部分活菌抵达肠道。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan