拼
消极性
HSK5n 0 · Lv.1
xiāojíxìng
phủ định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- negative
- negativity
- passive; passivity
- 消极性是指一种对事物或情况持负面态度的特征。
等级
义项 ①n≈HSK5
phủ định
negative
义项 ②n≈HSK5
tiêu cực
negativity
义项 ③n≈HSK5
thụ động
passive; passivity
义项 ④n≈HSK5
tính tiêu cực; Tính không tích cực
消极性是指一种对事物或情况持负面态度的特征。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分