拼
消毒机
HSK6n 0 · Lv.1
xiāodújī
máy khử mùi diệt khuẩn; máy khử trùng; máy diệt khuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消毒机是一种用于消灭或抑制细菌、病毒等病原体的设备。
等级
义项 ①n≈HSK6
máy khử mùi diệt khuẩn; máy khử trùng; máy diệt khuẩn
消毒机是一种用于消灭或抑制细菌、病毒等病原体的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分