WinHSK

消炎片

HSK6n
0 · Lv.1
xiāoyánpiàn

viên tiêu viêm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 磺胺类药片的统称
义项 nHSK6

viên tiêu viêm

磺胺类药片的统称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan