拼
消防处
HSK6n 0 · Lv.1
xiāofángchù
Sở cứu hỏa; Cục phòng cháy chữa cháy; cơ quan phòng cháy chữa cháy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消防处是负责火灾预防和灭火工作的机构。
等级
义项 ①n≈HSK6
Sở cứu hỏa; Cục phòng cháy chữa cháy; cơ quan phòng cháy chữa cháy
消防处是负责火灾预防和灭火工作的机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分