拼
消防局
HSK6n 0 · Lv.1
xiāofángjú
cục phòng cháy chữa cháy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消防局:澳门消防局
等级
义项 ①n≈HSK6
cục phòng cháy chữa cháy
消防局:澳门消防局
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cục phòng cháy chữa cháy
cục phòng cháy chữa cháy
消防局:澳门消防局