拼
消防署
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāofángshǔ
cục phòng cháy chữa cháy; cục cứu hỏa; sở cứu hỏa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消防署是负责火灾预防、灭火和救援工作的机构。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cục phòng cháy chữa cháy; cục cứu hỏa; sở cứu hỏa
消防署是负责火灾预防、灭火和救援工作的机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分